CHẤT LƯỢNG THAN THƯƠNG PHẨM CÔNG TY THAN HÀ TU

Chủng loại Mã sản phẩm Cỡ hạt mm Độ tro khô Ak% Độ ẩm toàn phần Wtp % Chất bốc khô Vk% Lưu huỳnh chưng khô Sk ak % Cacbon cố định C % Chỉ số nghiền HGI Nhiệt bắt chảy FToC Nhiệt chảy mềm tro AFT oC Trị số tảo nhiệt toàn phần Qk gr Cal/g (min)
TB Giới hạn TB Max Max TB Giới hạn TB Giới hạn TB Giới hạn TB T1 T2 T3
Than Cám                                    
Cám 1HT HT 060
0 - 15 7.0 6,0- 8,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 86.0 84,0- 89,0 50 45 - 65 272 1150 -1260 1390-1600 1410-1600 7800
Cám 1HT đặc biệt HT 060 ĐB

0 -0,5 > 20%

0,5-6 < 65%

06- 15 > 15%

7.0 6,0- 8,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 86.0 84,0- 89,0 50 45 - 65 280 1150- 1260 1390-1600 1410 - 1600 7800
Cám 2HT HT 070
0 - 15 9.0 8,01- 10,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 84.0 82,0-85,0 50 45 - 65 276 1150- 1270 1420-1600 1420 - 1600 7600
Cám 3aHT HT 08A
0 - 15 11.5 10,01- 13,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 81.0 79,0-83,0 50 45 - 65 284 1150-1270 1420-1600 1430 - 1600 7350
Cám 3bHT HT 08B
0 - 15 14.0 13,01- 15,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 78.0 77,0- 80,0 50 45 - 65 292 1190- 1300 1420-1600 1430 - 1600 7050
Cám 3cHT HT 08C
0 - 15 16.5 15,01- 18,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 76.0 74,0- 78,0 50 45 - 65 318 1190- 1300 1550-1600 1430 -1600 6850
Cám 4aHT HT 09A
0 - 15 20.0 18,01- 22,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 73.0 70,0- 76,0 50 45 - 65 327 1210-1300 1550-1600 1510 - 1600 6500
Cám 4bHT HT 09B
0 - 15 24.0 22,01- 26,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 68.0 66,0- 71,0 50 45 - 65 337 1210-1300 1550-1600 1510 -1600 6050
Cám 5HT HT 100
0 - 15 30.0 26,01- 33,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 64.0 61,0- 67,0 45 40-60 339 1260- 1300 1580-1600 1570 -1600 5500
Cám 6aHT HT 11A
0 - 15 36.0 33,01- 40,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 57.0 52,0- 62,0 45 40-60 341 1270- 1300 1580-1600 1570 -1600 4850
Cám 6HT HT 11B
0 - 15 42.0 40,01- 45,0 8.0 12.0 6.0 0.45 0,35 - 0,50 49.0 47,0-51,0 45 40-60 343 1280-1300 1580-1600 1570 -1600 4400

Đóng cửa sổ